Amer mehic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 323 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 81% | 52% | 1 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/121 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/27 | 5 | 7/17 | V | 7,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/32 | 2 | 5/9 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Treviso | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.