Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amer Hiroš

Borac Banja LukaTiền đạoBIH
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Amer Hiroš là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9758710100——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11740000059%50%105,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 587 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/32 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amer Hiroš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2740000019/3204/8V5,19
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-18300000—0—V6,05
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-18300000—0—V6,15
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-15401000—0—V6,05
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-37911000—0——7,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-01901000—0——6,80
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-46400000—0——6,30
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-02800000—0—V6,60
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-46300000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20151825 nghìn €
21/07/20151950 nghìn €
06/01/201619200 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
24/11/201620125 nghìn €
19/07/201721150 nghìn €
14/02/201821200 nghìn €
30/07/201822200 nghìn €
18/03/201922200 nghìn €
18/06/201923200 nghìn €
06/01/202023200 nghìn €
25/06/202024250 nghìn €
15/12/202024300 nghìn €
14/06/202125400 nghìn €
29/12/202125850 nghìn €
05/06/202225850 nghìn €
07/11/202226500 nghìn €
05/06/202326300 nghìn €
17/12/202327200 nghìn €
10/06/202428250 nghìn €
18/12/202428250 nghìn €
03/06/202528300 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
31/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy66
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com