
Amer Hiroš là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 587 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59% | 50% | 1 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 587 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | 4/8 | V | 5,19 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 54 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 79 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/03/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh42
- Thể lực40