
Amer Gojak là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 174 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 89% | 52% | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/115 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 3/3 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 17 | 450 nghìn € |
| 13/09/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/09/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 15/09/2019 | 22 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 5,5 triệu € |
| 26/07/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực36