Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amer Gojak

RijekaTiền vệBIH
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Amer Gojak là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—811740007389%52%006,45
Croatian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/115 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amer Gojak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-1110000025/2711/2—6,99
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-4100000014/1401/2—5,81
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-05001101/20——6,64
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1210030011/1501/4—6,33
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-025000018/80——6,62
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-470000010/140——5,76
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 3-2300000220/2313/3—6,95
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 0-2160000011/1402/2—6,08
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2450010016/1811/4—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201517450 nghìn €
13/09/201518300 nghìn €
13/03/201619600 nghìn €
13/09/201619600 nghìn €
12/03/2017201,5 triệu €
22/10/2017201,8 triệu €
17/03/2018211,8 triệu €
24/09/2018213,0 triệu €
10/03/2019224,5 triệu €
15/09/2019226,5 triệu €
26/12/2019227,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
26/07/2020235,0 triệu €
28/12/2020234,5 triệu €
02/06/2021243,8 triệu €
29/12/2021243,0 triệu €
21/03/2022252,5 triệu €
05/06/2022252,0 triệu €
21/02/2023261,2 triệu €
06/06/2023261,2 triệu €
21/12/202326900 nghìn €
22/05/202427500 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
08/06/202528400 nghìn €
21/12/202528400 nghìn €
28/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com