
Amer Didic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 4 | 0 | 3 | 24 | 8 | 88% | 64% | 3 | 0 | 7,24 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 33% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1149/1295 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 98/184 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/135 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/161 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/64 | 2 | 6/8 | — | 7,39 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/37 | 0 | — | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 37/40 | 2 | 4/5 | — | 8,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 3 | 4/7 | — | 7,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/58 | 3 | 9/10 | — | 7,19 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/51 | 2 | 5/9 | — | 7,69 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 2/8 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực56