Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ameen Al Dakhil

VfB StuttgartHậu vệBEL
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ameen Al Dakhil là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10400000100%0%006,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10400000100%—007,01
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ameen Al Dakhil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-14000003/300/1—6,23
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-1dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-040000011/110——7,01
04/04/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 0-2dự bị00000—0———
16/03/2026Bundesligavs RB LeipzigT 1-0dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C2 châu Âuvs FC PortoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/202119100 nghìn €
05/10/2021191,0 triệu €
05/01/202219700 nghìn €
11/04/2022201,2 triệu €
06/09/2022202,5 triệu €
03/11/2022203,0 triệu €
31/05/2023216,0 triệu €
08/10/20232111,0 triệu €
18/12/20232115,0 triệu €
26/05/20242212,0 triệu €
19/12/20242210,0 triệu €
26/03/2025237,5 triệu €
04/06/2025237,5 triệu €
13/10/2025235,0 triệu €
18/12/2025234,0 triệu €
26/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2024BurnleyVfB StuttgartHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
12/01/2023Sint-TruidenseBurnleyHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/01/2022Standard LiegeSint-TruidenseHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com