
Ambroise Oyongo
Hậu vệCMR
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ambroise Oyongo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 2 | 2/8 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 3/10 | — | 6,57 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,93 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 4/9 | — | 6,58 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 3/4 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/40 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/05/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 23/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/03/2024 | 32 | — |
| 01/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris 13 Atletico | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2024 | Free player | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier Hérault SC | Free player | Trở lại | — |
| 03/03/2021 | FK Krasnodar | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Montpellier Hérault SC | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Montreal Impact | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | New York Red Bulls | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2014 | Coton Sport | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy42
- Sức mạnh51
- Thể lực47
- Kỹ thuật51