Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amber Visscher

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amber Visscher là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.127Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
563Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—8867720311586%56%006,74
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4436000000——006,62
Netherlands Women's Dutch Cup2025-2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/430 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/58 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amber Visscher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie (nữ)vs PSV Eindhoven (nữ)B 1-4900030051/6324/9—5,35
04/10/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)T 4-1900110163/7024/5—6,70
26/09/2026Eredivisie (nữ)vs ADO Den Haag (nữ)T 7-1901133249/5528/12—7,20
19/09/2026Eredivisie (nữ)vs AZ Alkmaar (nữ)T 5-1741021034/4303/4—7,20
13/09/2026Eredivisie (nữ)@ SC Heerenveen (nữ)B 1-3900000546/5002/5—5,90
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs De Graafschap (W)T 1-0900021153/5936/13—6,30
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)B 1-29000000—0——6,50
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 0-29000000—0——6,10
22/08/2026Eredivisie (nữ)vs Zwolle (nữ)T 1-0900100142/4823/5—7,79
16/08/2026Eredivisie (nữ)@ FC Utrecht (nữ)T 1-0630000036/4203/5—7,47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com