Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amath Ndiaye

Lusail Sports ClubTiền đạoSEN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Amath Ndiaye là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lusail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—101500000100%50%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amath Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubT 4-015000012/211/2—6,67
28/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 3-3dự bị00000—0———
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-1660000018/1935/9—6,21
24/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-2820010327/3314/10—6,82
16/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 2-06000003/411/3—6,53
04/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2250020110/1012/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/201620300 nghìn €
23/01/201720600 nghìn €
28/06/2017201,0 triệu €
16/08/2017213,0 triệu €
31/12/2017213,0 triệu €
29/05/2018215,0 triệu €
20/12/2018225,0 triệu €
10/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
07/10/2020242,0 triệu €
07/01/2021241,5 triệu €
18/03/2021242,0 triệu €
23/06/2021244,0 triệu €
29/12/2021253,0 triệu €
20/03/2022252,0 triệu €
02/06/2022252,0 triệu €
06/11/2022262,0 triệu €
12/06/2023262,0 triệu €
12/10/2023271,5 triệu €
21/12/2023271,5 triệu €
23/06/2024271,5 triệu €
26/12/2024281,2 triệu €
20/03/2025281,0 triệu €
08/06/202528900 nghìn €
29/12/202529900 nghìn €
17/03/202629800 nghìn €
21/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Real Valladolid CFLusail Sports ClubHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2024RCD MallorcaReal Valladolid CFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024Real Valladolid CFRCD MallorcaCho mượn—
31/01/2024RCD MallorcaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2021GetafeRCD MallorcaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021RCD MallorcaGetafeCho mượn—
04/10/2020GetafeRCD MallorcaChuyển nhượng—
09/08/2017Atletico MadridGetafeHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2017TenerifeAtletico MadridCho mượn—
27/08/2016Atletico MadridTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2014Real Valladolid YouthAtletico de Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com