
Amath Ndiaye là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 3 | 5/9 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 4/10 | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Real Valladolid CF | Lusail Sports Club | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | RCD Mallorca | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Real Valladolid CF | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | RCD Mallorca | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Getafe | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | RCD Mallorca | Getafe | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Getafe | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Atletico Madrid | Getafe | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Tenerife | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 27/08/2016 | Atletico Madrid | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Valladolid Youth | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực41