Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amarildo Aparecido de Souza Júnior

Birkirkara FCTiền đạoBRA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Amarildo Aparecido de Souza Júnior là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Birkirkara FC.

Tiểu sử Amarildo Aparecido de Souza Júnior

Tiền đạo Amarildo Aparecido de Souza Júnior, 27 tuổi, người Brazil, hiện khoác áo Birkirkara FC. Cao 188 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Tại Malta Premier League mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 712 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, khi cầu thủ từ Free Player gia nhập Birkirkara FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—9971210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20192075 nghìn €
04/08/202223200 nghìn €
31/10/202324—
26/11/20232450 nghìn €
21/04/202425—
16/01/202525150 nghìn €
29/06/202526150 nghìn €
17/11/202526175 nghìn €
08/04/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Free PlayerBirkirkara FCChuyển nhượng—
18/03/2026PVF-CAND FCFree PlayerTrở lại—
10/08/2025The Cong-ViettelPVF-CAND FCChuyển nhượng—
06/08/2024TombenseThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
31/07/2024Ypiranga APTombenseCho mượn—
31/12/2023TombenseYpiranga APChuyển nhượng—
29/09/2023Resende-RJTombenseCho mượn—
03/05/2023TombenseResende-RJChuyển nhượng—
13/04/2023Pouso Alegre FCTombenseCho mượn—
31/12/2022TombensePouso Alegre FCChuyển nhượng—
30/12/2022Nautico (PE)TombenseCho mượn—
10/03/2022TombenseNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/08/2021TombenseFamalicao U23Chuyển nhượng—
29/04/2021Caldense MGTombenseChuyển nhượng—
11/01/2021Maringa FCCaldense MGChuyển nhượng—
15/09/2020Free PlayerMaringa FCChuyển nhượng—
27/01/2020Red Bull Brasil SPFree PlayerTrở lại—
29/11/2019New York Red Bulls BRed Bull Brasil SPCho mượn—
14/03/2019Red Bull Brasil SPNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull Brasil U20Red Bull Brasil SPChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com