
Amara Touré Touré là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 71% | 62% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/146 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/61 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 4 | 4/7 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 5/6 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 2 | 7/13 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/49 | 4 | 13/20 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 6/12 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 2 | 2/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | — |
| 20/09/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.