
Amar Suljić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FSV Frankfurt.
Tiểu sử Amar Suljić
Amar Suljić là tiền đạo, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, hiện khoác áo FSV Frankfurt và 28 tuổi. Ngày sinh được ghi là 14/08/1998, chiều cao 186 cm và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, Amar Suljić có 5 trận ra sân với 211 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại German Regionalliga. Anh đến FSV Frankfurt từ Carl Zeiss Jena ngày 04/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/09/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Carl Zeiss Jena | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | FC 08 Homburg | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Berliner FC Dynamo | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Schweinfurt 05 FC | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Ingolstadt 04 II | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Sloboda Tuzla U19 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2016 | FK Tuzla City | FK Sloboda Tuzla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | NK Rudar Bukinje | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2015 | FK Sloboda Tuzla U19 | NK Rudar Bukinje | Chuyển nhượng | — |