Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amar Gerxhaliu

Erzurumspor FKHậu vệ
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Amar Gerxhaliu là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887200003088%64%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/389 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/72 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amar Gerxhaliu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0900000031/3833/5—7,21
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0900010049/5301/4V6,61
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900000046/5222/3—7,71
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3900000026/3033/3—6,51
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0900000015/2114/7—6,65
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1900010057/650——7,15
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4900010153/5912/2—6,42
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3900000066/7111/1—6,62
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1900000052/570——7,06
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900000066/6812/2—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20222050 nghìn €
26/10/20222075 nghìn €
13/03/202320250 nghìn €
07/06/202321225 nghìn €
26/09/202321200 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
14/03/202421200 nghìn €
30/05/202422275 nghìn €
03/10/202422300 nghìn €
22/12/202422300 nghìn €
19/03/202522300 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
28/12/202523400 nghìn €
11/03/202623600 nghìn €
31/05/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025AntalyasporErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/06/2022Antalyaspor U19AntalyasporChuyển nhượng—
26/01/2022—Antalyaspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com