Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amandine Henry

Toluca (nữ)Tiền vệFRA
37Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amandine Henry là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toluca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10985530020784%68%003,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 3,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/482 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
65/82 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
14
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/85 (68%)
Không chiến thắng / thua
21 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amandine Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)H 0-0450021330/3502/5—7,20
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 4-0900020261/7417/8—8,80
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 2-7901032141/4604/6—8,30
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 6-0900010041/4629/10—8,00
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 1-5901021039/4848/11—6,00
29/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)T 1-0900000046/5837/9——
25/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WT 2-1901042118/2616/9——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 1-1900031162/7204/7——
11/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)T 2-0900020143/47210/13——
03/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)T 4-1900010028/3001/7——

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2018Portland Thorns FCOlympique LyonnaisHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com