
Amanda Perez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 643 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 55% | 3 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/317 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 5/9 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 2/6 | V | 5,71 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 5-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,39 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/50 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/36 | 1 | 4/7 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 4/7 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 4/9 | V | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực33