
Amanda Gutierres Dos Santos
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amanda Gutierres Dos Santos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
12Đá chính
1.204Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
18/50Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 12 | 1.204 | 10 | 3 | 2 | 50 | 18 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/50
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/288 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/126 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 59
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 7,92 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 5 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 8,33 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 6 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 8,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/10 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 7,29 |