
Amanda Allen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 6 | 1 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 74% | 29% | 0 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/8 | — | 6,24 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | — | 6,05 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 5 | 5/9 | — | 6,38 |