
Amalia Phoebe López Rodríguez
20Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amalia Phoebe López Rodríguez là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 705 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 84% | 57% | 4 | 1 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/307 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/87 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 7/14 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 47/52 | 4 | 12/15 | — | 7,80 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 5/13 | Đ | 5,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 6-2 | 80 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 40/50 | 2 | 7/10 | — | 8,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 3/5 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | V | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 3/6 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/39 | 3 | 10/15 | V | — |