Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amahl Pellegrino

San Diego FCTiền đạoNOR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Amahl Pellegrino là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.250Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—219910301181080%34%016,62
Cúp C1 CONCACAF2026—443400017377%38%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/278 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amahl Pellegrino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-27000005/700/1—6,46
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-315000003/40——6,49
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-411000002/30——6,29
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5600022010/1000/2—6,71
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-346002203/801/2—6,44
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-128000006/622/6—6,35
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-123101111/300/3—7,51
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-022000002/502/4—6,49
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-31600000—0——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201424200 nghìn €
26/12/201525200 nghìn €
17/12/201626200 nghìn €
22/12/201727500 nghìn €
09/09/201828400 nghìn €
29/12/201828300 nghìn €
28/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
24/07/202030600 nghìn €
30/12/202030800 nghìn €
30/01/202130600 nghìn €
17/06/202131400 nghìn €
02/01/202231600 nghìn €
30/06/202232700 nghìn €
08/12/2022321,0 triệu €
28/06/2023331,0 triệu €
14/12/2023331,0 triệu €
12/06/202433800 nghìn €
11/12/202434600 nghìn €
16/04/202534400 nghìn €
04/06/202534300 nghìn €
10/12/202535300 nghìn €
01/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025San Jose EarthquakesSan Diego FCHết hạn mượn 0.256M €256 nghìn €
22/02/2024FK Bodo/GlimtSan Jose EarthquakesHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
16/08/2021DamacFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
24/01/2021Kristiansund BKDamacHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
21/08/2019StromsgodsetKristiansund BKChuyển nhượng—
11/01/2018Mjondalen IFStromsgodsetChuyển nhượng—
10/08/2015LillestromMjondalen IFHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
03/08/2014Bærum SKLillestromHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
31/12/2011Drammen FKBærum SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com