
Amadou Soukouna
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Amadou Soukouna là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rajasthan United FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Shillong Lajong FC | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Sreenidi Deccan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Real Kashmir FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/10/2011 | 19 | — |
| 21/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/08/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | — |
| 31/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Rajasthan United FC | Malappuram FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Free player | Rajasthan United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cape Town City FC | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | True Bangkok United | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Durban City FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Hapoel Kfar Saba | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Kfar Saba | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 23/08/2018 | Free player | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cherno More Varna | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2017 | Levski Sofia | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vereya | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 06/04/2016 | Free player | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2013 | Luzenac Ariège Pyrénées | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Toulouse FC | Luzenac Ariège Pyrénées | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực42