Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Soukouna

Rajasthan United FCTiền đạoFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Amadou Soukouna là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rajasthan United FC.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Soukouna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Indian League Division 1vs Chanmari FCH 2-29000000—0——6,20
15/05/2026Indian League Division 1@ Shillong Lajong FCB 2-41200000—0——6,30
08/05/2026Indian League Division 1@ Diamond Harbour FCB 2-51400000—0——6,30
12/04/2026Indian League Division 1@ Sreenidi DeccanB 1-2dự bị00000—0———
07/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 1-09000000—0——6,50
01/04/2026Indian League Division 1vs Chanmari FCT 2-08610000—0——7,29
26/03/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCH 1-19000000—0———
17/03/2026Indian League Division 1vs Real Kashmir FCT 1-09010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: —2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201118200 nghìn €
23/10/201119—
21/07/201321150 nghìn €
13/01/201421150 nghìn €
06/08/201422150 nghìn €
13/01/201522150 nghìn €
05/06/201522150 nghìn €
06/08/201624200 nghìn €
27/01/201724350 nghìn €
22/08/201725350 nghìn €
07/11/201826350 nghìn €
27/06/201927350 nghìn €
27/12/201927300 nghìn €
06/07/202028300 nghìn €
25/12/202028250 nghìn €
28/05/202128200 nghìn €
14/01/202229200 nghìn €
29/06/202230225 nghìn €
02/02/202330350 nghìn €
29/05/202330350 nghìn €
24/09/202331300 nghìn €
25/02/202431300 nghìn €
09/01/202532250 nghìn €
27/05/202532200 nghìn €
11/12/202533—
31/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Rajasthan United FCMalappuram FCChuyển nhượng—
24/02/2026Free playerRajasthan United FCChuyển nhượng—
30/06/2025Cape Town City FCFree playerTrở lại—
21/08/2024True Bangkok UnitedCape Town City FCChuyển nhượng—
02/08/2023Durban City FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
18/08/2021Hapoel Kfar SabaDurban City FCChuyển nhượng—
29/01/2020Hapoel Petah TikvaHapoel Kfar SabaHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
23/08/2018Free playerHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
31/12/2017Cherno More VarnaFree playerTrở lại—
10/09/2017Levski SofiaCherno More VarnaChuyển nhượng—
31/12/2016VereyaLevski SofiaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
06/04/2016Free playerVereyaChuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse FCFree playerTrở lại—
29/06/2013Luzenac Ariège PyrénéesToulouse FCCho mượn—
01/07/2012Toulouse FCLuzenac Ariège PyrénéesChuyển nhượng—
30/06/2012Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com