Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Samoura

GuingampTiền đạoFRA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amadou Samoura là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—701680003077%48%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Samoura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-233001017/1000/2—6,45
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-125000014/416/11—6,65
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-324000005/714/9—6,24
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-217001026/700/1—7,20
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-332001002/305/8—6,66
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-119000003/401/3—6,22
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-018000004/503/5—6,76
25/04/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 2-327000003/524/9—6,36
18/04/2026Ligue 2@ Pau FCB 1-2550010016/1801/6—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20221850 nghìn €
27/10/20221850 nghìn €
15/06/20231950 nghìn €
15/06/20242050 nghìn €
01/12/202421100 nghìn €
25/05/202521150 nghìn €
14/10/202521100 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
22/03/202622400 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026ConcarneauGuingampHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2024Le Havre BConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2020Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy69
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com