
Amadou Cissé là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 54% | 2 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 1/4 | Đ | 5,00 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,31 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Strasbourg II | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Le Mans | Strasbourg II | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Strasbourg II | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FCSR Haguenau U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Mulhouse U17 | FCSR Haguenau U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | FC Mulhouse U17 | Chuyển nhượng | — |