
Amadou Ciss
Tiền vệSEN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Amadou Ciss là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 7/9 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-4 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 01/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 4-3 | 64 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/23 | 3 | 6/15 | — | 6,70 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 5 | 3 | 21/22 | 0 | 1/5 | — | 8,00 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/18 | 0 | 4/11 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/03/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Arabi SC(KSA) | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2025 | Adanaspor | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Amiens | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AEL Limassol | Amiens | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Amiens | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Adanaspor | Amiens | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Amiens | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Sittard | Amiens | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 09/08/2018 | Pau FC | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 12/07/2017 | Teunhueth FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh41
- Thể lực45