Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvino Volpi Neto

Deportes TolimaThủ mônBRA
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alvino Volpi Neto là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
35Đá chính
3.150Phút
97Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27272.4306821565%100%006,68
Copa Libertadores2026—88720296768%100%006,89
Cúp Colombia2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
68
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/734 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
123/362 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
257
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/223 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/88 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvino Volpi Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-29010023/360——5,56
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-39020020/280——5,92
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-09061123/360——7,80
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-09010021/220——6,96
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2904009/220——6,59
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-19000012/150——6,03
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-19040016/1701/1—7,32
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-19030018/260——6,44
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-19010019/340——5,97
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-19010219/310——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: —2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20111950 nghìn €
07/12/20111950 nghìn €
23/05/20121950 nghìn €
05/12/20122050 nghìn €
30/03/201320—
07/08/201422100 nghìn €
31/01/201522100 nghìn €
30/05/201522100 nghìn €
14/12/201523100 nghìn €
21/08/201826450 nghìn €
08/10/201826500 nghìn €
22/12/201826400 nghìn €
20/06/201926650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
28/01/202128400 nghìn €
09/09/202129350 nghìn €
31/12/202129400 nghìn €
01/06/202229400 nghìn €
11/11/202230200 nghìn €
06/07/202330200 nghìn €
06/12/202331450 nghìn €
04/03/202431600 nghìn €
10/06/202431600 nghìn €
22/09/202432400 nghìn €
09/12/202432400 nghìn €
19/06/202532350 nghìn €
04/12/202533250 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/04/2023Free playerDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2022CA PenarolFree playerTrở lại—
06/07/2021Free playerCA PenarolChuyển nhượng—
28/02/2021Shimizu S-PulseConcórdia ACChuyển nhượng—
22/01/2020America de CaliShimizu S-PulseChuyển nhượng—
29/06/2019Deportivo PastoAmerica de CaliCho mượn—
31/12/2018America de CaliDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2018Free playerAmerica de CaliChuyển nhượng—
29/04/2018FigueirenseClube Atlético Tubarão (SC)Cho mượn—
31/12/2017Clube Atlético Tubarão (SC)FigueirenseChuyển nhượng—
10/07/2017Internacional de LagesClube Atlético Tubarão (SC)Chuyển nhượng—
28/01/2016FigueirenseInternacional de LagesChuyển nhượng—
29/11/2015Santo AndreFigueirenseCho mượn—
04/06/2014FigueirenseSanto AndreChuyển nhượng—
31/08/2011Figueirense SC U20FigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com