
Alvin Okoro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
319Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 319 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 5/11 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 4/9 | — | 7,88 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 5/8 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Venezia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Juve Stabia | Venezia | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Venezia | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Juventus U23 | Venezia | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Venezia | Juventus U23 | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Vis Pesaro | Venezia | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Venezia Primavera | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Pordenone Youth | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Udinese Youth | Pordenone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực38