
alvin mendoza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Alianza FC (PAN).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.275Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 25 | 22 | 1.989 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 286 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 62% | 53% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.989 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/97 (62%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Mixco | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/44 | 3 | 6/12 | — | 6,61 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9/15 | 2 | 2/3 | — | 6,57 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/22 | 0 | 8/16 | — | 8,01 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 2 | 5/8 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Alianza FC II | Alianza FC (PAN) | Chuyển nhượng | — |