Alvi Ahmetaj là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KF Oriku.
Tiểu sử Alvi Ahmetaj
Tiền vệ Alvi Ahmetaj thi đấu cho KF Oriku, mang quốc tịch Albania và 28 tuổi. Sinh ngày 12/07/1998, cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, còn tại Albanian Cup ghi nhận 1 trận. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 25 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất được ghi ngày 30/06/2026, từ Free Player sang KF Delvina.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | KF Delvina | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | KF Butrinti Sarandë | AF Luftëtari | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | AF Luftëtari | KF Butrinti Sarandë | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2023 | Labëria FC | AF Luftëtari | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | KF Oriku | Labëria FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | KF Turbina | KF Oriku | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Free Player | KF Turbina | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | KF Luftetari | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2019 | Free Player | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | FC Luftëtari U19 (- 2020) | KF Tirana B | Chuyển nhượng | — |