
Alvaro Zamora là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/83 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/5 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | V | 6,04 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 4/9 | — | 5,78 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/18 | 0 | 2/12 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2026 | 24 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Aris Thessaloniki | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Deportivo Saprissa | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.215M € | 215 nghìn € |
| 30/06/2022 | Deportivo Saprissa II | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CS Uruguay de Coronado | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Deportivo Saprissa II | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Municipal Pérez Zeledón II | Deportivo Saprissa II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CS Herediano II | Municipal Pérez Zeledón II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Municipal Grecia Reserves | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | CS Herediano II | Municipal Grecia Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Orlando City Academy | CS Herediano II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | LD Alajuelense Youth | Orlando City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực35