
alvaro villete
Thủ mônURU
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
alvaro villete là thủ môn 35 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/05/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Comerciantes Unidos | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2025 | Deportivo Metropolitano | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Sport Boys | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Búhos ULVR FC | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Patriotas FC | Búhos ULVR FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sabah Baku | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Patriotas FC | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Free player | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | CA Atenas de San Carlos | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2018 | Patriotas FC | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Club Atletico Progreso | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | CA Atenas de San Carlos | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Deportivo Armenio | CA Atenas de San Carlos | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | CA Atenas de San Carlos | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Cerro Montevideo | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Cerro U19 | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 157
- Chỉ số 246
- Chỉ số 454
- Chỉ số 351