
Álvaro Santos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
263Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 263 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 78% | 44% | 1 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/69 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/22 | 0 | 6/11 | — | 8,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 2 | 6/13 | V | 8,60 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 3/9 | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/6 | — | 6,07 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/6 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 3/5 | V | 8,11 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | KVSK Lommel | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Penafiel | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | KVSK Lommel | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Celta de Vigo U19 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực42