Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Salinas García

Eastern DistrictTiền đạoESP
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Álvaro Salinas García là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eastern District.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—219600000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201620200 nghìn €
01/02/201721250 nghìn €
04/06/201721250 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
29/05/201822100 nghìn €
18/02/201923100 nghìn €
28/06/201923100 nghìn €
09/09/201923100 nghìn €
10/02/202024100 nghìn €
07/10/202024100 nghìn €
07/01/202124100 nghìn €
29/06/202125100 nghìn €
29/12/202125100 nghìn €
28/06/202226100 nghìn €
28/12/202226150 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
12/10/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
23/06/202428150 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
29/01/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026CF La NuciaEastern DistrictChuyển nhượng—
29/01/2026Deportiva MineraCF La NuciaChuyển nhượng—
29/08/2025CacerenoDeportiva MineraChuyển nhượng—
18/07/2024CD Manchego Ciudad RealCacerenoChuyển nhượng—
18/01/2024Orihuela CFCD Manchego Ciudad RealChuyển nhượng—
15/07/2023FormenteraOrihuela CFChuyển nhượng—
25/07/2022SCR Penya DeportivaFormenteraChuyển nhượng—
31/12/2021TeruelSCR Penya DeportivaChuyển nhượng—
25/07/2021UE OlotTeruelChuyển nhượng—
25/08/2019HerculesUE OlotChuyển nhượng Free—
30/06/2016Hércules CF BHerculesChuyển nhượng—
30/06/2015Hercules U19Hércules CF BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com