Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Roncal

FC KoperHậu vệESP
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alvaro Roncal là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Koper.

Tiểu sử Alvaro Roncal

Alvaro Roncal là hậu vệ người Spain, hiện thi đấu cho FC Koper ở tuổi 25. Cầu thủ cao 171 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Alvaro Roncal có 13 trận ra sân, tổng cộng 1200 phút thi đấu, trong đó 11 trận tại Slovenia 1.Liga và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường đạt 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi chuyển từ Rudar Prijedor sang FC Koper.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.08000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Roncal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-212000000—0—V5,35
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-09000000—0——7,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-19000000—0——6,30
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-29000000—0——6,60
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ F91 DudelangeT 3-29001000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20242375 nghìn €
02/12/202423250 nghìn €
04/06/202524300 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
31/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rudar PrijedorFC KoperChuyển nhượng—
11/08/2025Atletic Club D EscaldesRudar PrijedorChuyển nhượng—
30/06/2024FC OrdinoAtletic Club D EscaldesChuyển nhượng—
24/01/2024Free playerFC OrdinoChuyển nhượng—
30/06/2021SD Eibar CSD Eibar BChuyển nhượng—
30/06/2019UDC Txantrea U19SD Eibar CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com