Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Rojas

Juan Pablo IITiền vệPER
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Álvaro Rojas là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—111088630032877%45%116,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/32
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/278 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
22/37 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/81 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Rojas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-0901053114/2113/6—8,20
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1750031011/1513/9—6,70
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0900020231/3725/7—6,64
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1770040324/2722/5—6,55
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1710010010/1613/6—6,23
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3901052031/3911/8—7,23
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1901031017/2124/11—8,08
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2900040025/2815/9—6,50
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0780021225/3814/6—6,31
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2790020116/2112/6V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20241950 nghìn €
02/09/202419100 nghìn €
06/11/202419125 nghìn €
02/04/202520225 nghìn €
11/06/202520350 nghìn €
18/09/202520400 nghìn €
05/11/202520450 nghìn €
04/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Universitario De DeportesJuan Pablo IIChuyển nhượng—
29/06/2026CiencianoUniversitario De DeportesCho mượn—
07/01/2026Universitario De DeportesCiencianoChuyển nhượng—
30/12/2025Juan Pablo IIUniversitario De DeportesCho mượn—
07/02/2025Universitario De DeportesJuan Pablo IIChuyển nhượng—
31/12/2023Universitario de Deportes IIUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2021Universitario De Deportes U20Universitario de Deportes IIChuyển nhượng—
31/12/2020Universitario de Deportes JuvenilUniversitario De Deportes U20Chuyển nhượng—
31/12/2018Club Sporting Cristal JuvenilUniversitario de Deportes JuvenilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com