Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Rodriguez

EibarHậu vệESP
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alvaro Rodriguez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—986932015377%47%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/237 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/33 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1900000028/3516/9—6,52
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3900020142/4713/5—6,46
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1690011022/2912/3—6,30
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2901011321/2900/1—7,15
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-1900000017/2701/5—6,05
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-045000009/1212/4—6,62
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-0610100110/1211/1—7,09
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-0680000010/1312/4—6,92
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0901011024/3313/10—7,36
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20182350 nghìn €
29/06/20182350 nghìn €
09/09/20192550 nghìn €
10/02/202025250 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
06/01/202126250 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
12/10/202127500 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202227600 nghìn €
28/12/202228800 nghìn €
13/06/2023281,0 triệu €
19/12/202329800 nghìn €
23/06/202429800 nghìn €
12/12/202430800 nghìn €
26/03/202530600 nghìn €
23/06/202530400 nghìn €
29/12/202531350 nghìn €
17/03/202631300 nghìn €
21/06/202631250 nghìn €
22/09/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh55
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com