
Álvaro Ramos là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
524Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,55Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 394 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 66% | 0% | 1 | 0 | 6,57 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 24 | 23 | 130 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 81 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/01/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/05/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Coquimbo Unido | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Municipal Iquique | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Everton CD | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Leon | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Everton CD | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Leon | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Municipal Iquique | Club Leon | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 30/06/2016 | Univ Catolica | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Santiago Wanderers | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Univ Catolica | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | Municipal Iquique | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Deportes Iquique U21 | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực42