
Álvaro Morata là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 434 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 72% | 38% | 3 | 1 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/86 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | Đ | 5,57 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 8/13 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/9 | V | 5,64 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 4/9 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 4/12 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Udinese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Arsenal | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 19 | 6,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 20 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 9,0 triệu € |
| 20/10/2013 | 20 | 12,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 18,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 18,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 25,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 23,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 30,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 40,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 24 | 50,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 65,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 65,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 25 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 50,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 27 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 36,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 28 | 40,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 50,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 28 | 45,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 35,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 29 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 13,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 13,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 11,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Como | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AC Milan | Como | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Como | AC Milan | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | AC Milan | Como | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Galatasaray | AC Milan | Cho mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/02/2025 | AC Milan | Galatasaray | Chuyển nhượng 6M € | 6,0 triệu € |
| 18/07/2024 | Atletico Madrid | AC Milan | Hết hạn mượn 17.2M € | 17,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Juventus | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Atletico Madrid | Juventus | Chuyển nhượng 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Chelsea | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Atletico Madrid | Chelsea | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Chelsea | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 18M € | 18,0 triệu € |
| 20/07/2017 | Real Madrid | Chelsea | Hết hạn mượn 66M € | 66,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Juventus | Real Madrid | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 18/07/2014 | Real Madrid | Juventus | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Getafe CF Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atlético Madrid Youth | Getafe CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực52