Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Meseguer Mellado

Utebo FCHậu vệESP
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alvaro Meseguer Mellado là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Utebo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—77810000086%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Meseguer Mellado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticB 1-2810000025/2934/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201624150 nghìn €
01/02/201724150 nghìn €
29/06/201724150 nghìn €
31/12/201725250 nghìn €
29/05/201825250 nghìn €
18/02/201926250 nghìn €
28/06/201926250 nghìn €
09/09/201927250 nghìn €
10/02/202027200 nghìn €
07/10/202028200 nghìn €
06/01/202128200 nghìn €
29/06/202128200 nghìn €
29/12/202129200 nghìn €
08/06/202229200 nghìn €
28/12/202230200 nghìn €
29/06/202330200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
23/06/202431200 nghìn €
17/12/202432200 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202533125 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com