Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Martin

CastellonTiền vệESP
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alvaro Martin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—976700006289%51%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/415 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/89 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Martin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0900011155/6325/12—6,91
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1450000026/2923/5—6,60
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1790000151/5535/8—6,44
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0900031342/4726/9—7,20
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0450010017/2212/6—6,37
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0900000166/7146/14—7,03
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1900000135/4126/14V6,11
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0540000132/3515/10—7,20
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0870010346/5218/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202019100 nghìn €
09/06/202120200 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202221300 nghìn €
28/12/202221350 nghìn €
29/06/202322400 nghìn €
19/12/202322500 nghìn €
23/06/202423500 nghìn €
17/12/202423400 nghìn €
24/06/202524400 nghìn €
29/12/202524400 nghìn €
21/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Andorra CFCastellonChuyển nhượng—
31/07/2023Real Madrid CastillaAndorra CFChuyển nhượng—
29/06/2022DUX Internacional De MadridReal Madrid CastillaCho mượn—
17/08/2021Real Madrid CastillaDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
29/06/2021HNK SibenikReal Madrid CastillaCho mượn—
01/10/2020Real Madrid CastillaHNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com