Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Madrid

Colo ColoTiền vệCHI
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Álvaro Madrid là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
29Đá chính
2.407Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
20/44Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23181.497504311482%43%107,04
Chilean Cup2026—876040008184%37%105,49
Copa de la Liga2026—543062015589%66%007,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.497 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
14/31
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/730 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
8/36 (22%)
Chuyền dài chính xác
37/70 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/164 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 70
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/145 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/201 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Madrid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 2-5450000117/2112/5—6,18
30/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttT 1-0900010142/4911/9—6,35
26/09/2026Chilean Cupvs Audax ItalianoT 1-0900051225/3204/9—6,80
23/09/2026Chilean Cup@ Audax ItalianoH 0-0900020355/6414/6V7,10
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1620033234/3823/7—6,86
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0800011035/4313/8—6,26
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1900120431/3825/12—7,68
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-1771021111/1914/7V7,73
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2620020110/1422/10—5,80
10/08/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 2-1900111246/5815/11—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20172250 nghìn €
02/06/201823300 nghìn €
21/05/201924500 nghìn €
06/12/201924375 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
09/11/202025450 nghìn €
10/03/202125450 nghìn €
21/10/202126450 nghìn €
27/03/202226450 nghìn €
15/06/202227450 nghìn €
14/11/202227400 nghìn €
03/04/202327400 nghìn €
19/07/202328400 nghìn €
25/09/202328700 nghìn €
12/12/202328850 nghìn €
12/06/2024291,0 triệu €
11/11/202429750 nghìn €
29/06/202530600 nghìn €
09/12/202530500 nghìn €
07/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Everton CDColo ColoChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017Union La CaleraEverton CDCho mượn—
30/06/2016Everton CDUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2014CD Everton U21Everton CDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com