
Alvaro Leiva
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Alvaro Leiva là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 564 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 82% | 51% | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/215 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/41 | 1 | 5/10 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/23 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 9/19 | V | 7,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 3 | 8/14 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/22 | 1 | 1/6 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 11/15 | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 17/01/2026 | La Liga | vs Levante | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 16 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.