
Álvaro Jiménez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Cantabria.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Tarazona | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2025 | Free player | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Iraklis | Free player | Trở lại | — |
| 13/09/2024 | Free player | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Cadiz CF | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Tenerife | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Cadiz CF | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tractor S.C. | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Cadiz CF | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UD Las Palmas | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Cadiz CF | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Ibiza | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Cadiz CF | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Albacete Balompié SAD | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Getafe | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Albacete Balompié SAD | Getafe | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Getafe | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sporting Gijon | Getafe | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Getafe | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid Castilla | Getafe | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực28