Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Henry

FC OssHậu vệNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alvaro Henry là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—421380000069%38%015,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0510000014/1902/4Đ5,46
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-114000004/501/3—6,27
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-163000009/1612/6—6,13
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-310000002/20——5,91
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-2dự bị00000—0———
10/06/2026Netherlands Tweede Divisievs FC Groningen ReservesT 3-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202418200 nghìn €
09/06/202419200 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
29/05/202520150 nghìn €
30/06/202520—
01/10/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Sparta Rotterdam U21FC OssChuyển nhượng—
30/06/2025LafnitzSparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
22/07/2024Ajax U18LafnitzChuyển nhượng—
30/06/2022AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Utrecht YouthAjax Amsterdam YouthHết hạn mượn 0.042M €42 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com