
Álvaro Giménez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 107 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 35% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | V | 6,50 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 4 | 9/17 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/03/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Racing de Ferrol | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Free player | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Cadiz CF | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Real Zaragoza | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Cadiz CF | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RCD Mallorca | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Cadiz CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Birmingham City | Cadiz CF | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 20/07/2020 | Cadiz CF | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Birmingham City | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Almeria | Birmingham City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/07/2018 | AD Alcorcon | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Elche CF | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Elche Ilicitano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | RCD Mallorca B | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Torrellano Illice CF (- 2011) | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Elche Ilicitano | Torrellano Illice CF (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực43