Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro García

Rayo VallecanoTiền đạoESP
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Álvaro García là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8761030213564%40%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/125 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1801021111/1501/1—7,86
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1870050011/1835/7—6,42
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1841111112/2012/4—7,50
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4900010015/2122/8—5,58
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-274002205/702/3—6,51
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5900100115/2301/4—6,33
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-135001004/801/4—6,49
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-270101118/1322/9V7,46
28/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-170000017/1302/7V6,24
24/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-145000005/700/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: —2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: —2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201320300 nghìn €
22/01/201421400 nghìn €
19/07/201421—
03/08/201421200 nghìn €
07/01/201522200 nghìn €
02/07/201522—
14/07/201623300 nghìn €
26/10/201624400 nghìn €
23/01/201724600 nghìn €
28/06/2017242,0 triệu €
31/12/2017255,0 triệu €
29/05/2018255,0 triệu €
20/12/2018265,0 triệu €
10/06/2019265,0 triệu €
09/09/2019264,0 triệu €
19/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/10/2020272,4 triệu €
07/01/2021282,4 triệu €
23/06/2021282,4 triệu €
12/10/2021283,0 triệu €
29/12/2021294,0 triệu €
20/03/2022295,0 triệu €
02/06/2022296,0 triệu €
06/11/2022306,0 triệu €
12/06/2023306,0 triệu €
21/12/2023315,0 triệu €
20/03/2024314,0 triệu €
06/06/2024313,0 triệu €
26/12/2024322,5 triệu €
08/06/2025322,0 triệu €
11/12/2025331,8 triệu €
04/06/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2018Cadiz CFRayo VallecanoHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
18/07/2016Granada CFCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2016Cadiz CFGranada CFCho mượn—
03/08/2015Granada CFCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2015Racing SantanderGranada CFCho mượn—
26/08/2014Recreativo HuelvaRacing SantanderChuyển nhượng—
04/07/2013San Fernando CDRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2012CD UtreraSan Fernando CDChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownCD UtreraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com