
Álvaro Fernández Llorente
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Álvaro Fernández Llorente là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 463
- Chỉ số 364