Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Cuello

Chacarita juniorsTiền vệARG
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Álvaro Cuello là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.018Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2018Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
10/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—26242.01810400——1005,04

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.018 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Cuello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuT 1-07701000—0——7,20
11/10/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 1-28300000—0——6,40
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-09000000—0—V—
27/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-28300000—0—V5,80
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 3-08300000—0———
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 0-2900000—0——6,10
09/08/2026ARG Primera Nacional@ Atletico RafaelaB 0-1dự bị00000—0———
03/08/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresT 2-1900000—0—V6,15
26/07/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezB 0-17100000—0——6,65
13/07/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia JujuyH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202025300 nghìn €
16/05/202126300 nghìn €
07/02/202227250 nghìn €
04/07/202228250 nghìn €
15/12/202228275 nghìn €
16/07/202329300 nghìn €
03/12/202329350 nghìn €
12/06/202429350 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
21/05/202530150 nghìn €
25/11/202531125 nghìn €
14/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com