
Alvaro Campuzado
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alvaro Campuzado là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Tiểu sử Alvaro Campuzado
Alvaro Campuzado là tiền vệ của Club Libertad Asunción, mang quốc tịch Paraguay và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, anh ra sân 36 trận với tổng 2585 phút và có 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,44. Trong số đó, anh thi đấu 30 trận tại Primera División Paraguay, 5 trận ở Copa Libertadores và 1 trận ở Paraguayan Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2023. Anh cao 185 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
31Đá chính
2.585Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 30 | 25 | 2.051 | 0 | 0 | 2 | 19 | 5 | 88% | 60% | 5 | 2 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 54% | 2 | 0 | 6,36 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.051 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1237/1400 (88%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/95 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/99
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 195/321 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 146 / 100
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/210 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026