
Álvaro Bustos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Tiểu sử Álvaro Bustos
Álvaro Bustos là tiền đạo người Tây Ban Nha, sinh ngày 26/06/1995, hiện 31 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Real Murcia. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 7 trận ra sân với 211 phút thi đấu và điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 78% | 59% | 1 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 5/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 61 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 3/4 | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/07/2014 | 19 | — |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực37