Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Angulo

Pumas U.N.A.M.Hậu vệCOL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Álvaro Angulo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—643240002085%56%006,52
Cúp MLS–Mexico2026—332441005285%57%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/125 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Angulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-213000009/1001/1—6,12
17/10/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCT 2-15000003/502/4—6,37
12/10/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulH 3-3dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-012000007/80——6,50
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1450010016/1900/8—5,50
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1660000014/1811/3V6,24
20/09/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-145001009/1211/1—6,22
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Columbus CrewH 1-1891011019/2323/9V7,22
08/08/2026Cúp MLS–Mexico@ FC CincinnatiB 0-265001019/1203/5—6,52
05/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Charlotte FCB 0-3900031027/2916/7—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201719100 nghìn €
06/03/201821150 nghìn €
07/06/201821150 nghìn €
08/10/201821150 nghìn €
22/12/201821400 nghìn €
20/06/201922450 nghìn €
27/02/202022600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/01/2021231,3 triệu €
06/06/2021241,5 triệu €
12/01/2022241,3 triệu €
16/06/2022251,3 triệu €
11/12/2022251,1 triệu €
11/04/2023261,0 triệu €
06/07/202326900 nghìn €
06/12/202326900 nghìn €
10/06/202427900 nghìn €
09/12/2024271,2 triệu €
01/04/2025281,7 triệu €
01/06/2025282,8 triệu €
21/09/2025282,5 triệu €
28/12/2025282,8 triệu €
19/05/2026292,8 triệu €
22/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025CA IndependientePumas U.N.A.M.Hết hạn mượn 0.425225M €425 nghìn €
14/01/2025Atletico Nacional MedellinCA IndependienteChuyển nhượng—
17/01/2022Aguilas DoradasAtletico Nacional MedellinHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
31/12/2016Deportivo Pasto BAguilas DoradasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com