
Álvaro Aguado
Tiền vệESP
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Álvaro Aguado là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/04/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Free Player | Trở lại | — |
| 10/09/2023 | Free Player | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Fuenlabrada | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Real Valladolid CF | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Numancia | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Real Valladolid CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cordoba | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Real Valladolid CF | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Cordoba | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Jaén CF | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Ontinyent CF (- 2019) | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Levante UD U19 | Ontinyent CF (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Villarreal Youth | Levante UD U19 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Real Jaén U19 | FC Villarreal Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực44