
Altintas Hüseyin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aksarayspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 04/01/2026 | 31 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Somaspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Karaman FK | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Balikesirspor | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Denizlispor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Denizlispor U21 | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Denizlispor U21 | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | Denizlispor U21 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Denizlispor U21 | Cho mượn | — |
| 07/08/2014 | Denizlispor U21 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Denizlispor U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2013 | Denizlispor U21 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Belediye Bingölspor (1997-2014) | Denizlispor U21 | Cho mượn | — |
| 03/09/2012 | Denizlispor U21 | Belediye Bingölspor (1997-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Denizlispor Youth | Denizlispor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2008 | Sarayköy 1926 FK Youth | Denizlispor Youth | Chuyển nhượng | — |